Từ điển
Dịch văn bản
 
Tất cả từ điển
Tra từ
Hỏi đáp nhanh
 
 
 
Kết quả
Vietgle Tra từ
Đóng tất cả
Kết quả từ 2 từ điển
Từ điển Việt - Anh
nài bao
[nài bao]
|
not to flinch from ...; to defy
To defy hard work; not to flinch from hard work
Từ điển Việt - Việt
nài bao
|
động từ
không đòi hỏi gì hơn; không ngại
nài bao khó nhọc nuôi con khôn lớn