Từ điển
Dịch văn bản
 
Tất cả từ điển
Tra từ
Hỏi đáp nhanh
 
 
 
Kết quả
Vietgle Tra từ
Đóng tất cả
Kết quả từ 3 từ điển
Từ điển Anh - Việt
decoder
[di:'koudə(r)]
|
danh từ
người giải mã
Chuyên ngành Anh - Việt
decoder
[di:'koudə(r)]
|
Kỹ thuật
bộ giải mã
Tin học
bộ giải mã
Toán học
bộ giải mã
Vật lý
bộ giải mã
Đồng nghĩa - Phản nghĩa
decoder
|
decoder
decoder (n)
cryptographer, interpreter, decipherer, translator