Từ điển
Dịch văn bản
 
Tất cả từ điển
Tra từ
Hỏi đáp nhanh
 
 
 
Kết quả
Vietgle Tra từ
Đóng tất cả
Kết quả từ 2 từ điển
Từ điển Anh - Việt
cenotaph
['senətɑ:f]
|
danh từ
đài kỷ niệm binh sĩ chết trong chiến tranh; bia tưởng niệm
đài chiến sĩ Anh chết trong đại chiến I và II
Đồng nghĩa - Phản nghĩa
cenotaph
|
cenotaph
cenotaph (n)
war memorial, monument, memorial