Từ điển
Dịch văn bản
 
Tất cả từ điển
Tra từ
Hỏi đáp nhanh
 
 
 
Kết quả
Vietgle Tra từ
Từ điển Anh - Việt
banter
['bæntə]
|
danh từ
sự nói đùa, sự giễu cợt
động từ
nói đùa, giễu cợt