Từ điển
Dịch văn bản
 
Từ điển Anh - Việt
Tra từ
Hỏi đáp nhanh
 
 
 
Kết quả
Vietgle Tra từ
Từ điển Anh - Việt
quarenden
['kwɔrəndən]
|
Cách viết khác : quarender ['kwɔrəndə]
danh từ
táo quaren, táo sớm