Từ điển
Dịch văn bản
 
Từ điển Anh - Việt
Tra từ
Hỏi đáp nhanh
 
 
 
Kết quả
Vietgle Tra từ
Từ điển Anh - Việt
aircraft carrier
['eəkrɑ:ft,kæriə]
|
danh từ
tàu sân bay, hàng không mẫu hạm