Từ điển
Dịch văn bản
 
Tất cả từ điển
Tra từ
Hỏi đáp nhanh
 
 
 
Kết quả
Vietgle Tra từ
Đóng tất cả
Kết quả từ 2 từ điển
Từ điển Anh - Việt
fraud
[frɔ:d]
|
danh từ
sự gian lận; sự gian trá; sự lừa lọc; sự lừa gạt
kiếm tiền bằng cách lừa gạt
bị phát hiện phạm tội lừa đảo
hàng nghìn vụ lừa đảo xảy ra mỗi năm
kẻ lừa gạt; kẻ gian lận
Mụ này là một kẻ lừa đảo - mụ chẳng có tí chuyên môn nào về y học cả
(xem) pious
Đồng nghĩa - Phản nghĩa
fraud
|
fraud
fraud (n)
  • deception, scam (slang), scheme, con, swindle, racket, deceit, fake, counterfeit, imitation, sham, wooden nickel
  • dishonesty, deceit, deception, double-dealing, trickery, cheating, snake oil, smoke and mirrors
    antonym: honesty
  • impostor, charlatan, hoaxer, swindler, cheat, fake, sham, phony, fraudster