Từ điển
Dịch văn bản
 
Tất cả từ điển
Tra từ
Hỏi đáp nhanh
 
 
 
Kết quả
Vietgle Tra từ
Đóng tất cả
Kết quả từ 2 từ điển
Từ điển Anh - Việt
cosmetic
[kɔz'metik]
|
danh từ
chất xoa trên người (nhất là mặt) để làm cho đẹp hơn; mỹ phẩm
son môi và dầu chải tóc đều là mỹ phẩm
tính từ
dùng như là mỹ phẩm
các chế phẩm dùng để trang điểm con người; mỹ phẩm
để cải tiến vẻ bên ngoài mà thôi; tô điểm
những cải cách mà ông ta rêu rao là đã thực hiện chẳng qua chỉ mang tính chất tô điểm mà thôi
phẫu thuật để làm đẹp (chứ không phải để trị bệnh); giải phẫu thẩm mỹ
Đồng nghĩa - Phản nghĩa
cosmetics
|
cosmetics
cosmetics (n)
makeup, face paint, greasepaint, powder and paint, face (informal), maquillage
cosmetics (types of)
lipstick, blush, foundation, eye shadow, eyeliner, nail polish, rouge, grease paint, makeup, mascara, blusher, powder