Từ điển
Dịch văn bản
 
Tất cả từ điển
Tra từ
Hỏi đáp nhanh
 
 
 
Kết quả
Vietgle Tra từ
Đóng tất cả
Kết quả từ 2 từ điển
Từ điển Anh - Việt
benefit
['benifit]
|
danh từ
lợi, lợi ích
vì lợi ích riêng của...
quyển sách giúp ích tôi rất nhiều
buổi biểu diễn; trận đấu (lấy tiền giúp cho một vận động viên hoặc một hội từ thiện...)
một cuộc thi đấu, biểu diễn, hoà nhạc gây quỹ
tiền trợ cấp, tiền tuất
tiền trợ cấp ma chay
tiền trợ cấp sinh đẻ
phúc lợi
phúc lợi về y tế
vì còn nghi ngờ nên không buộc tội cho ai
ngoại động từ
giúp ích cho, làm lợi cho
nội động từ
được lợi, lợi dụng
lợi dụng cái gì
Đồng nghĩa - Phản nghĩa
benefits
|
benefits
benefits (n)
welfare, aid, assistance, dole (UK, informal)