Từ điển
Dịch văn bản
 
Tất cả từ điển
Tra từ
Hỏi đáp nhanh
 
 
 
3000 từ tiếng Anh thông dụng
Đóng tất cả
Kết quả từ 3 từ điển
Từ điển Anh - Việt
spectrum
['spektrəm]
|
danh từ, số nhiều spectra , spectrums
hình ảnh
(vật lý) phổ, quang phổ
quang phổ mặt trời
quang phổ lăng kính
loạt những dải âm thanh tương tự quang phổ
một dãy đầy đủ, một chuỗi rộng
bao quát toàn bộ phạm vi năng lực
sự phân bố theo độ lớn, sự phân bố theo tính chất
Chuyên ngành Anh - Việt
spectrum
['spektrəm]
|
Kỹ thuật
quang phổ
Tin học
quang phổ
Toán học
(quang) phổ; phổ
Vật lý
(quang) phổ; phổ
Đồng nghĩa - Phản nghĩa
spectrum
|
spectrum
spectrum (n)
band, range, field, gamut, variety, continuum, scale

Từ thông dụng khác
 
e [i:]
 
dump ['dʌmp]
 
portrait ['pɔ:treit]
 
chemistry ['kemistri]
 
compute [kəm'pju:t]
 
meat [mi:t]