Từ điển
Dịch văn bản
 
Tất cả từ điển
Tra từ
Hỏi đáp nhanh
 
 
 
3000 từ tiếng Anh thông dụng
Đóng tất cả
Kết quả từ 4 từ điển
Từ điển Anh - Việt
competitive
[kəm'petitiv]
|
tính từ
cạnh tranh, đua tranh
những cuộc đua tài thể thao
tinh thần tranh đua
anh phải có ý thức tranh đua cao thì mới đạt được thành tích tốt trong thể thao
( competitive with somebody / something ) có sức cạnh tranh
giá có thể cạnh tranh được (với các hàng khác)
hãng của chúng tôi không còn sức cạnh tranh trên thị trường thế giới nữa
cuộc thi tuyển
Chuyên ngành Anh - Việt
competitive
[kəm'petitiv]
|
Kỹ thuật
cạnh tranh
Từ điển Anh - Anh
competitive
|

competitive

competitive (kəm-pĕtʹĭ-tĭv) adjective

1. Of, involving, or determined by competition: competitive games.

2. Liking competition or inclined to compete: a highly competitive sales representative.

3. Biochemistry. Relating to the inhibition of enzyme activity that results from the reversible combination of an enzyme with an alternate compound and prevents normal substrate binding.

competʹitively adverb

competʹitiveness noun

Đồng nghĩa - Phản nghĩa
competitive
|
competitive
competitive (adj)
  • spirited, bloodthirsty, gung ho (informal), ready for action, cutthroat, driven, aggressive
    antonym: passive
  • modest, good, inexpensive, cheap, viable, reasonable
    antonym: expensive
  • Từ thông dụng khác
     
    e [i:]
     
    dump ['dʌmp]
     
    portrait ['pɔ:treit]
     
    chemistry ['kemistri]
     
    compute [kəm'pju:t]
     
    meat [mi:t]