Từ điển
Dịch văn bản
 
Tất cả từ điển
Tra từ
Hỏi đáp nhanh
 
 
 
Kết quả
Vietgle Tra từ
Đóng tất cả
Kết quả từ 3 từ điển
Từ điển Anh - Việt
goods
[gudz]
|
danh từ số nhiều
động sản; tài sản
tài sản bị lấy cắp
tài sản đem bán; hàng hoá
sự sản xuất hàng hoá
hàng hoá rẻ, đắt, kém phẩm chất, chất lượng tốt
hàng hoá chở trên xe lửa (cũng) freight
xe lửa chở hàng
hoàn thành sứ mạng, làm đúng những gì đã hứa
đồ dùng cá nhân
(đùa cợt) một món khá xinh
hét giá hàng của mình quá cao, đòi giá cắt cổ
Chuyên ngành Anh - Việt
goods
[gudz]
|
Hoá học
hàng hóa
Kinh tế
hàng hoá
Kỹ thuật
hàng hoá
Sinh học
hàng hoá
Toán học
hàng hoá
Xây dựng, Kiến trúc
sản phẩm, hàng (hoá)
Đồng nghĩa - Phản nghĩa
goods
|
goods
goods (n)
  • wares, stock, articles, produce, supplies, commodities, merchandise
  • property, personal property, belongings, goods and chattels, things, possessions
  • merchandise, imports, exports, commodities, cargo, wares, produce, freight