Từ điển
Dịch văn bản
 
Tất cả từ điển
Tra từ
Hỏi đáp nhanh
 
 
 
Kết quả
Vietgle Tra từ
Từ điển Anh - Việt
demonstration
[,deməns'trei∫n]
|
danh từ
sự thể hiện, sự biểu hiện
sự biểu hiện nỗi vui mừng
sự biểu hiện tình yêu thương
sự chứng minh; sự thuyết minh
được thuyết phục bởi (một) sự chứng minh khoa học
sự chứng minh một định luật vật lý
sự thuyết minh các chức năng của máy tính
( demonstration against / in favour of somebody / something ) (chính trị) cuộc biểu tình, cuộc biểu tình tuần hành, cuộc biểu dương lực lượng
cuộc biểu tình của quần chúng ủng hộ chế độ
(quân sự) cuộc thao diễn