Từ điển
Dịch văn bản
 
Tất cả từ điển
Tra từ
Hỏi đáp nhanh
 
 
 
Kết quả
Vietgle Tra từ
Đóng tất cả
Kết quả từ 3 từ điển
Từ điển Anh - Việt
revolution
[,revə'lu:∫n]
|
danh từ
sự xoay vòng; vòng quay; vòng, tua
số vòng quay mỗi phút
(toán học); (thiên văn học) sự xoay vòng
cuộc cách mạng (nhất là bằng vũ lực, lật đổ một chế độ cai trị)
cuộc cách mạng xã hội chủ nghĩa
cuộc cách mạng dân tộc dân chủ
cuộc cách mạng (sự thay đổi hoàn toàn về phương pháp, hoàn cảnh..)
một cuộc cách mạng trong cách điều trị ung thư
một cuộc cách mạng trong công nghệ
Chuyên ngành Anh - Việt
revolution
[,revə'lu:∫n]
|
Hoá học
sự quay, vòng quay
Kinh tế
vòng quay
Kỹ thuật
sự quay; vòng quay; sự xoay quanh
Vật lý
sự quay; vòng quay; sự xoay quanh
Xây dựng, Kiến trúc
vòng quay; sự quay
Đồng nghĩa - Phản nghĩa
revolution
|
revolution
revolution (n)
  • rebellion, revolt, uprising, upheaval, insurgency, insurrection, mutiny, riot
  • transformation, upheaval, alteration, conversion, development, change, reform, innovation, modernization
  • rotation, turn, spin, cycle, circle, orbit, gyration