Từ điển
Dịch văn bản
 
Tất cả từ điển
Tra từ
Hỏi đáp nhanh
 
 
 
3000 từ tiếng Anh thông dụng
Đóng tất cả
Kết quả từ 4 từ điển
Từ điển Anh - Việt
king
[kiη]
|
danh từ
vua, quốc vương
(nghĩa bóng) vua (đại tư bản...)
vua dầu lửa
chúa tể (loài thú, loài chim)
chúa tể các loài thú (sư tử)
chúa tể các loài chim (đại bàng)
vàng
(đánh cờ) quân tướng, quân chúa
(đánh bài) lá bài K
loại tốt nhất; loại to, loại lớn (hoa quả)
con đường chính (thuỷ bộ)
thời tiết đẹp vào những ngày lễ lớn
mặt trời
(tôn giáo) Chúa
thần chết
(xem) evidence
diễn viên đóng vai vua (trong các bi kịch)
lá cờ của vua
quà của nhà vua tặng cho những bà mẹ sinh ba
nội động từ
làm vua, trị vì
làm như vua, làm ra vẻ vua
ngoại động từ
tôn lên làm vua
làm như vua, làm ra vẻ vua
Chuyên ngành Anh - Việt
king
[kiη]
|
Kỹ thuật
loại to, loại lớn
Sinh học
loại to, loại lớn
Từ điển Anh - Anh
king
|

king

king (kĭng) noun

1. Abbr. k., K. A male sovereign.

2. One that is supreme or preeminent in a particular group, category, or sphere.

3. King (kĭng) a. The perfect, omniscient, omnipotent being; God. b. Jesus.

4. Games. a. A playing card bearing the figure of a king, ranking above a queen. b. Abbr. K, k. The principal chess piece, which can move one square in any direction and must be protected against checkmate. c. A piece in checkers that has been moved to the last row on the opponent's side of the board and been crowned, thus becoming free to move both forward and backward.

5. Kings (kĭng)

(used with a sing. verb) Abbr. K

6. A book of the Bible.

adjective

Principal or chief, as in size or importance.

verb, transitive

kinged, kinging, kings

Games.

To make (a piece in checkers) into a king; crown.

[Middle English, from Old English cyning.]

Đồng nghĩa - Phản nghĩa
king
|
king
king (n)
  • monarch, sovereign, ruler, tsar, rajah, royal (informal), liege, suzerain
    antonym: subject
  • ruler, chief, head, leader, dictator, despot
  • leader, star, superstar, luminary, leading light, kingpin (informal), ace (informal), honcho (US, slang), maven, maestro, principal
  • face card, picture card, playing card, court card
  • Từ thông dụng khác
     
    e [i:]
     
    dump ['dʌmp]
     
    portrait ['pɔ:treit]
     
    chemistry ['kemistri]
     
    compute [kəm'pju:t]
     
    meat [mi:t]