Từ điển
Dịch văn bản
 
Tất cả từ điển
Tra từ
Hỏi đáp nhanh
 
 
 
3000 từ tiếng Anh thông dụng
Đóng tất cả
Kết quả từ 4 từ điển
Từ điển Anh - Việt
clerk
[klɑ:k]
|
danh từ
người được thuê làm việc trong một văn phòng, một cửa hiệu.... để ghi chép văn thư, sổ sách...; người thư ký
thư ký ngân hàng
thư ký giữ hồ sơ
viên chức phụ trách về sổ sách của một hội đồng, toà án......
Chánh văn phòng thị chính
viên lục sự
Thư ký Hội đồng
đốc công (chịu trách nhiệm về văn thư, vật liệu cho các công trình xây dựng theo hợp đồng)
tu sĩ, giáo sĩ, mục sư ( (cũng) clerk in holy orders )
người giúp việc trong khách sạn (cũng) desk clerk
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) người giúp việc bán hàng, nhân viên bán hàng
(từ cổ,nghĩa cổ) người biết đọc biết viết
là người không đọc thông viết thạo
(đùa cợt) nhà nghiên cứu khí tượng; (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) giám đốc nha khí tượng
ông khí tượng (khí tượng) nhân cách hoá
đốc công (trông nom việc xây dựng nhà cửa)
nội động từ
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) làm thư ký
Chuyên ngành Anh - Việt
clerk
[klɑ:k]
|
Kinh tế
nhân viên văn phòng
Kỹ thuật
nhân viên văn phòng
Từ điển Anh - Anh
clerk
|

clerk

clerk (klûrk; British klärk) noun

Abbr. clk.

1. A person who works in an office performing such tasks as keeping records, attending to correspondence, or filing.

2. a. A person who keeps the records and performs the regular business of a court or legislative body. b. Law. A law clerk, as for a judge.

3. A person who works at a sales counter or service desk, as at a store or hotel.

4. A cleric.

5. Archaic. A scholar.

verb, intransitive

clerked, clerking, clerks

To work or serve as a clerk: clerked in a store; clerks for a judge.

[Middle English, clergyman, secretary, from Old English clerc Old French clerc, clergyman, both from Late Latin clēricus, from Greek klērikos, belonging to the clergy, from klēros, inheritance, lot.]

clerkʹdom noun

clerkʹship noun

Đồng nghĩa - Phản nghĩa
clerk
|
clerk
clerk (n)
  • office worker, counter clerk, bank clerk, accounts clerk, worker, assistant
  • administrator, official, recorder, clerk to the council, clerk to the governors
  • Từ thông dụng khác
     
    e [i:]
     
    dump ['dʌmp]
     
    portrait ['pɔ:treit]
     
    chemistry ['kemistri]
     
    compute [kəm'pju:t]
     
    meat [mi:t]