Từ điển
Dịch văn bản
 
Tất cả từ điển
Tra từ
Hỏi đáp nhanh
 
 
 
Kết quả
Vietgle Tra từ
Từ điển Anh - Việt
trigger
['trigə]
|
danh từ
cò súng
bóp cò
nút bấm (máy ảnh...)
bóp cò nhanh
hành động nhanh; hiểu nhanh
động từ
làm nổ ra, gây ra; khởi sự một hành động, khởi sự một quá trình
đám khói gây ra cuộc báo động