Từ điển
Dịch văn bản
 
Tất cả từ điển
Tra từ
Hỏi đáp nhanh
 
 
 
Kết quả
Vietgle Tra từ
Đóng tất cả
Kết quả từ 2 từ điển
Từ điển Anh - Việt
sometime
['sʌmtaim]
|
phó từ bất định
một lúc nào đó; ở vào một thời điểm nào đó
tôi đã gặp nó một lần nào đó vào mùa hè vừa rồi
tuần sau nhớ điện thoại cho tôi vào một lúc nào đó
tính từ
trước kia, đã có một thời kỳ, trước đây
Ông X, đã có một thời làm Bộ trưởng bộ Giáo dục
Đồng nghĩa - Phản nghĩa
sometime
|
sometime
sometime (adj)
former, one-time, erstwhile (formal), ex (informal), previous, earlier
antonym: current
sometime (adv)
at some point, at some time, someday, in the future, one day, one of these days
antonym: never