Từ điển
Dịch văn bản
 
Tất cả từ điển
Tra từ
Hỏi đáp nhanh
 
 
 
Kết quả
Vietgle Tra từ
Từ điển Anh - Việt
sever
['sevə]
|
ngoại động từ
cắt ra, cắt rời
cắt một đoạn dây thừng
làm gãy lìa, kết thúc, cắt đứt
cắt đứt quan hệ với một nước
chia rẽ, tách ra
biển ngăn cách nước Anh và nước Pháp
chia rẽ bạn bè
đứt, gãy
dây thừng bị đứt vì quá căng