Từ điển
Dịch văn bản
 
Tất cả từ điển
Tra từ
Hỏi đáp nhanh
 
 
 
Kết quả
Vietgle Tra từ
Từ điển Anh - Việt
disclaim
[dis'kleim]
|
ngoại động từ
từ bỏ; chối; không nhận
cả bọn đều chối trách nhiệm về vụ nổ
cô ấy không nhận mình là chủ chiếc xe ấy