Từ điển
Dịch văn bản
 
Tất cả từ điển
Tra từ
Hỏi đáp nhanh
 
 
 
Kết quả
Vietgle Tra từ
Đóng tất cả
Kết quả từ 2 từ điển
Từ điển Anh - Việt
deliberate
[di'libərit]
|
tính từ
có suy nghĩ cân nhắc; thận trọng
ăn nói có suy nghĩ cân nhắc
lời tuyên bố thận trọng
có tính toán, cố ý, chủ tâm
lời nói dối cố ý
thong thả, khoan thai, không vội vàng
đi những bước khoan thai
động từ
( to deliberate about / on something ) cân nhắc; thảo luận kỹ
chúng tôi không có thời giờ cân nhắc kỹ (vấn đề)
bàn tính xem phải hành động như thế nào
cân nhắc xem nên ra đi hay không
Đồng nghĩa - Phản nghĩa
deliberate
|
deliberate
deliberate (adj)
  • purposeful, premeditated, conscious, intentional, calculated, planned
    antonym: accidental
  • thoughtful, careful, slow, cautious, unhurried, wary, measured, considered, methodical, meditative
    antonym: hasty
  • deliberate (v)
    reflect, think, consider, mull over, ponder, think about, weigh up