Từ điển
Dịch văn bản
 
Tất cả từ điển
Tra từ
Hỏi đáp nhanh
 
 
 
Kết quả
Vietgle Tra từ
Đóng tất cả
Kết quả từ 2 từ điển
Từ điển Anh - Việt
agreeable
[ə'gri:əbl]
|
tính từ
dễ chịu, dễ thương
thời tiết dễ chịu
giọng dễ thương
(thông tục) vui lòng, sẵn sàng, tán thành, sẵn sàng đồng ý
sẵn sàng tán thành lời đề nghị của ai
agreeable to hợp với, thích hợp với
hợp với với sở thích
cố gắng làm vừa lòng ai, cố gắng làm vui lòng ai
Đồng nghĩa - Phản nghĩa
agreeable
|
agreeable
agreeable (adj)
  • pleasant, pleasing, pleasurable, enjoyable, delightful, satisfying, to your liking, good, comfortable, acceptable, suitable
    antonym: unpleasant
  • friendly, affable, pleasant, courteous, delightful, congenial
    antonym: disagreeable
  • amenable, willing, in accord, compliant, happy, easy (informal)
    antonym: unwilling