Từ điển
Dịch văn bản
 
Tất cả từ điển
Tra từ
Hỏi đáp nhanh
 
 
 
Kết quả
Vietgle Tra từ
Đóng tất cả
Kết quả từ 2 từ điển
Từ điển Anh - Việt
accumulate
[ə'kju:mjuleit]
|
động từ
chất đống, chồng chất, tích luỹ, gom góp lại
tích luỹ vốn
tích luỹ những kinh nghiệm hay
rác rưởi chất đống lên
làm giàu, tích của
thi cùng một lúc nhiều bằng (ở trường đại học)
Chuyên ngành Anh - Việt
accumulated
|
Kỹ thuật
tổng sai số
Xây dựng, Kiến trúc
tổng sai số