Từ điển
Dịch văn bản
 
Tất cả từ điển
Tra từ
Hỏi đáp nhanh
 
 
 
Kết quả
Vietgle Tra từ
Từ điển Pháp - Việt
minuscule
|
tính từ
nhỏ xíu, bé tí
khu vườn nhỏ xíu
một cái đinh bé tí
phản nghĩa Colossal , énorme , géant , gigantesque , immense
chữ nhỏ, chữ thường (trái với chữ hoa)
danh từ giống cái
chữ nhỏ, chữ thường
viết chữ thường
phản nghĩa Capitale , majuscule