Từ điển
Dịch văn bản
 
Tất cả từ điển
Tra từ
Hỏi đáp nhanh
 
 
 
Kết quả
Vietgle Tra từ
Từ điển Pháp - Việt
fouetter
|
ngoại động từ
quất
quất ngựa
mưa quất vào cửa kính
đánh roi, đánh đòn
đánh đòn một đứa bé
đánh
đánh trứng
thiến (súc vật) (bằng cách) thắt dây
(nghĩa bóng) kích thích
kích thích dục vọng
nội động từ
quất
mưa quất vào cửa kính
con ngựa quất đuôi
chạy không (máy)
(thông tục) bốc mùi thối
cầu thang nhà cậu thôi thối là
(thông tục) sợ hãi
(thông tục) thối miệng