Từ điển
Dịch văn bản
 
Tất cả từ điển
Tra từ
Hỏi đáp nhanh
 
 
 
Kết quả
Vietgle Tra từ
Từ điển Pháp - Việt
ajouter
|
ngoại động từ
thêm, cộng thêm
ông ta đã thêm một chương vào nguyên bản
không thêm không bớt gì cả
tôi xin nói thêm một lời
phản nghĩa Déduire , enlever , ôter , retrancher , soustraire
tin vào
cô ta chẳng hề tin vào những hành vi đáng tởm này
điều đó chẳng cải thiện được gì cả
thuế giá trị gia tăng
nội động từ
tăng
tính khiêm tốn tăng thêm công trạng
tự động từ
thêm vào
thêm vào lương cơ bản là nhiều khoản tiền thưởng