Từ điển
Dịch văn bản
 
Từ điển Anh - Việt
Tra từ
Hỏi đáp nhanh
 
 
 
Kết quả
Vietgle Tra từ
Từ điển Anh - Việt
communion
[kə'mju:njən]
|
danh từ
( communion with somebody / something ) tình trạng chia sẻ hoặc trao đổi tâm tư tình cảm; sự đồng cảm
những nhà thơ đồng cảm với thiên nhiên
nhóm đạo (nhóm người cùng chung một tín ngưỡng)
nhóm những người sùng tín
(tôn giáo) lễ kỷ niệm bữa ăn tối của Chúa; lễ ban thánh thể ( (cũng) Holy Communion )
rượu Lễ ban thánh thể