Từ điển
Dịch văn bản
 
Từ điển Anh - Việt
Tra từ
Hỏi đáp nhanh
 
 
 
Kết quả
Vietgle Tra từ
Từ điển Anh - Việt
faithful
['feiθful]
|
tính từ
trung thành, chung thủy
trung thành với tín ngưỡng của mình
chung thủy với vợ mình
có lương tâm, trung thực
danh từ
the faithful tín đồ sùng đạo
Từ liên quan
friend votary