Từ điển
Dịch văn bản
 
Tất cả từ điển
Tra từ
Hỏi đáp nhanh
 
 
 
3000 từ tiếng Anh thông dụng
Đóng tất cả
Kết quả từ 3 từ điển
Từ điển Anh - Việt
probe
[proub]
|
danh từ
(y học) cái thông, cái que thăm (để dò vết thương...)
tàu thăm dò vũ trụ (không người lái) (như) space probe
(vật lý) máy dò, cái dò, cực dò
máy dò âm
cực dò điện
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) sự thăm dò, sự điều tra, sự khảo sát
ngoại động từ
dò (vết thương...) bằng que thăm
thăm dò, thám hiểm, điều tra
(từ lóng) khảo sát kỹ lưỡng
Chuyên ngành Anh - Việt
probe
[proub]
|
Hoá học
máy dò, máy thử
Kỹ thuật
sự thăm dò, sự điều tra; máy thăm dò, máy thăm, cái thăm
Sinh học
mẫu
Toán học
[máy, cái, cực] dò
Vật lý
(máy, cái, cực) dò
Xây dựng, Kiến trúc
sự thăm dò, sự điều tra; máy thăm dò, máy thám, cái thăm
Đồng nghĩa - Phản nghĩa
probe
|
probe
probe (n)
investigation, inquiry, review, examination, analysis, postmortem
probe (v)
investigate, research, delve, inquire, look into, explore

Từ thông dụng khác
 
comedy ['kɔmidi]
 
announce [ə'nauns]
 
pause [pɔ:z]
 
useless ['ju:slis]
 
offence [ə'fens]
 
special ['spe∫l]