Từ điển
Dịch văn bản
 
Tất cả từ điển
Tra từ
Hỏi đáp nhanh
 
 
 
Kết quả
Vietgle Tra từ
Từ điển Anh - Việt
superlative
[su:'pə:ltiv]
|
tính từ
tột bậc; bậc nhất
sự khôn ngoan tột bực
(ngôn ngữ học) cao cấp ( cấp so sánh)
cấp cao nhất
danh từ
(thuộc) mức cao nhất; xuất sắc
độ tuyệt đối, thể tuyệt đối, mức tuyệt đối
(ngôn ngữ học) cấp (so sánh) cao nhất; dạng (so sánh) cao nhất
câu chuyện của nó toàn là chuyện phóng đại