Từ điển
Dịch văn bản
 
Tất cả từ điển
Tra từ
Hỏi đáp nhanh
 
 
 
Kết quả
Vietgle Tra từ
Đóng tất cả
Kết quả từ 2 từ điển
Từ điển Anh - Việt
plight
[plait]
|
danh từ
hoàn cảnh khó khăn, cảnh ngộ khốn khổ, tuyệt vọng
ở trong hoàn cảnh đáng buồn
ở trong hoàn cảnh tuyệt vọng
(văn học) lời hứa, lời cam kết, lời thề nguyền (giữa đôi trai gái...)
ngoại động từ
cam kết, thề nguyền, hứa hẹn
hứa hẹn trung thành
lời hứa hẹn, lời cam kết, lời thề nguyền
hứa hôn
động từ phản thân
hứa hôn
hứa hôn với ai
những người hứa hôn với nhau
Đồng nghĩa - Phản nghĩa
plight
|
plight
plight (n)
dilemma, trouble, predicament, difficulty, quandary, scrape (informal)