Từ điển
Dịch văn bản
 
Tất cả từ điển
Tra từ
Hỏi đáp nhanh
 
 
 
Kết quả
Vietgle Tra từ
Từ điển Anh - Việt
pea
[pi:]
|
danh từ
(thực vật học) cây đậu Hà-lan; hạt đậu Hà-lan
đậu Hà-lan còn non
đậu hạt (đã bỏ vỏ quả đi)
like as two peas /as peas in a pod
như like