Từ điển
Dịch văn bản
 
Tất cả từ điển
Tra từ
Hỏi đáp nhanh
 
 
 
Kết quả
Vietgle Tra từ
Đóng tất cả
Kết quả từ 2 từ điển
Từ điển Anh - Việt
first-class
['fə:st'klɑ:s]
|
danh từ
nhóm người hơn hẳn mọi người
số vật tốt hơn cả
hạng nhất (xe lửa...)
hạng giỏi nhất, hàng giỏi nhất (trong kỳ thi)
tính từ
loại một, loại nhất
khách sạn loại nhất
phó từ
bằng vé hạng nhất
đi vé hạng nhất
Đồng nghĩa - Phản nghĩa
first-class
|
first-class
first-class (adj)
superb, best, unrivaled, excellent, first-rate, outstanding, exceptional, topnotch (informal)
antonym: poor