Từ điển
Dịch văn bản
 
Từ điển Việt - Anh
Tra từ
Hỏi đáp nhanh
 
 
 
Kết quả
Vietgle Tra từ
Từ điển Việt - Anh
thuyền
[thuyền]
|
ship; boat; vessel
Slave ship
To go by boat; to travel by boat; to sail
Stricken boat; Boat in distress
Đi thuyền từ Sài Gòn thẳng ra Nha Trang
To sail Saigon-Nha Trang direct
I caught the boat at Singapore
They crossed the Atlantic by boat
They are being smuggled into France by boat