Từ điển
Dịch văn bản
 
Từ điển Việt - Anh
Tra từ
Hỏi đáp nhanh
 
 
 
Kết quả
Vietgle Tra từ
Từ điển Việt - Anh
tới
[tới]
|
xem đến
to reach
Those trousers don't even reach your ankles
forward
One step forward, two steps back
next; coming; ahead
In the next few hours/days/months, they will ...
Whose turn/go is it?; Who's next?; Who goes next?
I'm next after you
Not this (coming) Tuesday but the one after