Từ điển
Dịch văn bản
 
Từ điển Việt - Anh
Tra từ
Hỏi đáp nhanh
 
 
 
Kết quả
Vietgle Tra từ
Từ điển Việt - Anh
lui
[lui]
|
danh từ.
động từ.
to move back; to fall back
to fall back a paco.
to abate.
the fit of malaria has abated.
to retire.
to retire to one's room.