Từ điển
Dịch văn bản
 
Từ điển Việt - Anh
Tra từ
Hỏi đáp nhanh
 
 
 
Kết quả
Vietgle Tra từ
Từ điển Việt - Anh
chứng
[chứng]
|
disease; trouble
the coughing trouble
bad habit; vice
The bad habit of blabbing
Habit is a second nature; Can the leopard change his spots? ; What is bred in the bone will come out in the flesh
evidence; proof
To cite verse and chapter when speaking and produce evidence when informing
to bear witness to ....; to testify; to attest