Từ điển
Dịch văn bản
 
Từ điển Việt - Anh
Tra từ
Hỏi đáp nhanh
 
 
 
Kết quả
Vietgle Tra từ
Từ điển Việt - Anh
tật
[tật]
|
danh từ
infirmity
habit, failing
disease, illness
physical defect, defect
fault, flaw, blemish, disease