Từ điển
Dịch văn bản
 
Từ điển Việt - Anh
Tra từ
Hỏi đáp nhanh
 
 
 
Kết quả
Vietgle Tra từ
Từ điển Việt - Anh
thắng
[thắng]
|
xem phanh 1, 2
This car has good brakes
The brakes failed; The brakes didn't work
to harness; to saddle
To win a battle
Thắng / thua 3 - 1
To win/lose by 3 goals to 1
Heads I win, tails you lose