Từ điển
Dịch văn bản
 
Tất cả từ điển
Tra từ
Hỏi đáp nhanh
 
 
 
Kết quả
Vietgle Tra từ
Từ điển Pháp - Việt
casserole
|
danh từ giống cái
cái xoong
cái xoong bằng đồng
(thân mật) đàn pianô tồi
(tiếng lóng, biệt ngữ) mật thám, chó săn
(tiếng lóng, biệt ngữ) đèn chiếu ( xi-nê)
gây ra một âm thanh khó chịu
(thông tục) bị gay go
bị giết
bị cưỡng ép quan hệ tình dục (phụ nữ)
đánh quỵ ai, giết ai