Từ điển
Dịch văn bản
 
Tất cả từ điển
Tra từ
Hỏi đáp nhanh
 
 
 
Kết quả
Vietgle Tra từ
Từ điển Pháp - Việt
brebis
|
danh từ giống cái
cừu cái
(nghĩa bóng) người hiền hậu
(tôn giáo) con chiên
trời sinh voi sinh cỏ
người xấu (trong tập thể)
giao trứng cho ác
bữa ăn khan (không uống rượu)