Từ điển
Dịch văn bản
 
Tất cả từ điển
Tra từ
Hỏi đáp nhanh
 
 
 
Kết quả
Vietgle Tra từ
Từ điển Pháp - Việt
attention
|
danh từ giống cái
sự chú ý, sức chú ý
chú ý nhìn ai
chú ý quan sát điều gì
chú ý lắng nghe
thu hút sự chú ý của ai
xin vui lòng chú ý, xin vui lòng lắng nghe
( số nhiều) sự ân cần, sự chăm chút
chăm chút ai từng li từng tí
coi chừng!; liệu hồn!
coi chừng!
vì vô ý!