Từ điển
Dịch văn bản
 
Từ điển Anh - Việt
Tra từ
Hỏi đáp nhanh
 
 
 
Kết quả
Vietgle Tra từ
Từ điển Anh - Việt
handicapped
['hændikæpt]
|
tính từ
bị một tật nguyền tinh thần hoặc thể xác nghiêm trọng
danh từ
( the handicapped ) những người bị tật nguyền; những người tàn tật
trường học cho những người bị tật nguyền nặng
Từ liên quan
child disable handicap sick