Từ điển
Dịch văn bản
 
Từ điển Anh - Việt
Tra từ
Hỏi đáp nhanh
 
 
 
Kết quả
Vietgle Tra từ
Từ điển Anh - Việt
dally
['dæli]
|
nội động từ
ve vãn, chim chuột
đùa giỡn, coi như chuyện đùa
rề rà, lần lữa, dây dưa
dây dưa trong công việc
( + with ) lẩn tránh (ai, việc gì)
ngoại động từ
làm mất, bỏ phí
bỏ phí thời gian
bỏ lỡ cơ hội
Từ liên quan
dalliance play waste