Từ điển
Dịch văn bản
 
Từ điển Anh - Việt
Tra từ
Hỏi đáp nhanh
 
 
 
Kết quả
Vietgle Tra từ
Từ điển Anh - Việt
conceal
[kən'si:l]
|
ngoại động từ
( to conceal something / somebody from somebody / something ) giấu giếm, giấu, che đậy
máy ghi âm giấu trong ngăn kéo
nó tìm cách giấu gia đình cái tật nghiện rượu nặng của nó
nó nói với một thái độ khinh thị khán giả mà không khéo che đậy