Từ điển
Dịch văn bản
 
Từ điển Anh - Việt
Tra từ
Hỏi đáp nhanh
 
 
 
Kết quả
Vietgle Tra từ
Từ điển Anh - Việt
bugger
['bʌgə]
|
danh từ
như sodomite
kẻ đáng ghét, đứa chó chết
trở ngại, vấn đề rắc rối
làm trò ngu xuẩn
động từ
giao cấu
làm hư hỏng cái gì
làm trò ngu xuẩn
đối xử tệ bạc với ai
chết tôi rồi! tiêu rồi!
đi chỗ khác, bỏ đi
thán từ
chán quá! tức thật!
Từ liên quan
bug chap fellow sodomite