Từ điển
Dịch văn bản
 
Tất cả từ điển
Tra từ
Hỏi đáp nhanh
 
 
 
3000 từ tiếng Anh thông dụng
Đóng tất cả
Kết quả từ 4 từ điển
Từ điển Anh - Việt
trader
['treidə]
|
danh từ
nhà buôn, người buôn bán, thương nhân
(hàng hải) tàu buôn
người giao dịch (chứng khoán)
Chuyên ngành Anh - Việt
trader
['treidə]
|
Kinh tế
thương nhân
Kỹ thuật
thương nhân
Từ điển Anh - Anh
trader
|

trader

trader (trāʹdər) noun

1. One that trades; a dealer: a gold trader; a trader in bonds.

2. Nautical. A ship employed in foreign trade.

Đồng nghĩa - Phản nghĩa
trader
|
trader
trader (n)
dealer, buyer, seller, broker, agent, merchant

Từ thông dụng khác
 
e [i:]
 
dump ['dʌmp]
 
portrait ['pɔ:treit]
 
chemistry ['kemistri]
 
compute [kəm'pju:t]
 
meat [mi:t]