Từ điển
Dịch văn bản
 
Tất cả từ điển
Tra từ
Hỏi đáp nhanh
 
 
 
3000 từ tiếng Anh thông dụng
Đóng tất cả
Kết quả từ 3 từ điển
Từ điển Anh - Việt
original
[ə'ridʒənl]
|
tính từ
(thuộc) gốc, (thuộc) nguồn gốc, (thuộc) căn nguyên, đầu tiên
(thuộc) nguyên bản chính
bức ảnh chính ở đâu?
độc đáo
lời nhận xét độc đáo
danh từ
( the origin ) nguyên bản
đọc những nguyên bản của Đích-ken
người độc đáo; người lập dị
Chuyên ngành Anh - Việt
original
[ə'ridʒənl]
|
Hoá học
gốc, nguồn gốc, nguyên bản || tt. (thuộc) gốc
Kinh tế
nguyên bản
Kỹ thuật
nguyên bản; (ban) đầu, thứ nhất, khởi đầu
Tin học
nguyên bản
Toán học
gốc; nguyên thuỷ; nguyên bản
Vật lý
nguyên bản; (ban) đầu, thứ nhất, khởi đầu
Đồng nghĩa - Phản nghĩa
original
|
original
original (n)
real McCoy (informal), prototype, pattern, archetype, exemplar (literary), template, form, mold, genuine article
antonym: copy

Từ thông dụng khác
 
e [i:]
 
dump ['dʌmp]
 
portrait ['pɔ:treit]
 
chemistry ['kemistri]
 
compute [kəm'pju:t]
 
meat [mi:t]