Từ điển
Dịch văn bản
 
Tất cả từ điển
Tra từ
Hỏi đáp nhanh
 
 
 
3000 từ tiếng Anh thông dụng
Đóng tất cả
Kết quả từ 4 từ điển
Từ điển Anh - Việt
conference
['kɔnfərəns]
|
danh từ
cuộc thảo luận hoặc trao đổi quan điểm; hội nghị
Chuyên ngành Anh - Việt
conference
['kɔnfərəns]
|
Kinh tế
hội nghị
Kỹ thuật
hội nghị
Từ điển Anh - Anh
conference
|

conference

conference (kŏnʹfər-əns, -frəns) noun

Abbr. conf.

1. a. A meeting for consultation or discussion. b. An exchange of views. c. A meeting of committees to settle differences between two legislative bodies.

2. An assembly of clerical or of clerical and lay members from a particular district in various Protestant churches.

3. Sports. An association of teams.

4. The act of conferring, as of an academic degree.

 

[Medieval Latin cōnferentia, from Latin cōnferēns, cōnferent- present participle of cōnferre, to bring together. See confer.]

conferenʹtial (-fə-rĕnʹshəl) adjective

Đồng nghĩa - Phản nghĩa
conference
|
conference
conference (n)
  • session, meeting, discussion, talks, consultation
  • symposium, seminar, forum, convention, meeting, congress, summit
  • league, association, alliance, union, federation
  • Từ thông dụng khác
     
    e [i:]
     
    dump ['dʌmp]
     
    portrait ['pɔ:treit]
     
    chemistry ['kemistri]
     
    compute [kəm'pju:t]
     
    meat [mi:t]