Từ điển
Dịch văn bản
 
Tất cả từ điển
Tra từ
Hỏi đáp nhanh
 
 
 
Kết quả
Vietgle Tra từ
Từ điển Anh - Việt
vide
['videi, 'vaidi:]
|
ngoại động từ
(tiếng Latin) (viết tắt) v xem, tham khảo ở (một đoạn trong quyển sách..)
xem trang 50
vide ante/supra
xem trên
vide infra/post
xem dưới